Nhất quán về mặt logic hoặc có tương quan với một dữ kiện, sự kiện, hoặc ý tưởng khác.
tie in with
B2
Có liên hệ với, tương ứng với, hoặc phối hợp tốt với thứ khác.
Giải thích đơn giản
Ăn khớp hoặc kết nối với thứ khác theo cách hợp lý.
"tie in with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Được phối hợp hoặc kết hợp với một sự kiện, chiến dịch, hoặc đợt phát hành.
Mẹo sử dụng
Một cách nói rất tự nhiên để chỉ mối liên hệ logic giữa các dữ kiện, sự kiện, kế hoạch, hoặc sản phẩm. Phổ biến trong báo chí, kinh doanh, và lời nói hằng ngày. Chủ ngữ và đối tượng đi sau 'with' thường có liên quan về chủ đề.
Cách chia động từ "tie in with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
tie in with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ties in with
he/she/it
Quá khứ đơn
tied in with
yesterday
Quá khứ phân từ
tied in with
have + pp
Dạng -ing
tiing in with
tiếp diễn
Nghe "tie in with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tie in with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.