Xem tất cả

wash off

A2

Rửa cho một chất bẩn rời khỏi bề mặt, hoặc để một chất bị rửa trôi đi.

Giải thích đơn giản

Dùng nước rửa một thứ gì đó khỏi bề mặt.

"wash off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rửa một chất, vết bẩn hoặc bụi bẩn khỏi bề mặt bằng nước.

2

Dùng cho mưa, nước hoặc thời tiết khi chúng làm trôi một dấu vết hoặc lớp phủ trên bề mặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rửa để một thứ bong ra khỏi bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Dùng nước rửa một thứ gì đó khỏi bề mặt.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong các tình huống sinh hoạt hằng ngày. Có thể dùng với tân ngữ ('wash the mud off') hoặc không có tân ngữ ('the mud washed off easily'). Thường dùng để trấn an rằng một vết bẩn không phải là vĩnh viễn.

Cách chia động từ "wash off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wash off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
washes off
he/she/it
Quá khứ đơn
washed off
yesterday
Quá khứ phân từ
washed off
have + pp
Dạng -ing
washing off
tiếp diễn

Nghe "wash off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wash off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.