Rửa một chất, vết bẩn hoặc bụi bẩn khỏi bề mặt bằng nước.
wash off
Rửa cho một chất bẩn rời khỏi bề mặt, hoặc để một chất bị rửa trôi đi.
Dùng nước rửa một thứ gì đó khỏi bề mặt.
"wash off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho mưa, nước hoặc thời tiết khi chúng làm trôi một dấu vết hoặc lớp phủ trên bề mặt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rửa để một thứ bong ra khỏi bề mặt.
Dùng nước rửa một thứ gì đó khỏi bề mặt.
Rất phổ biến trong các tình huống sinh hoạt hằng ngày. Có thể dùng với tân ngữ ('wash the mud off') hoặc không có tân ngữ ('the mud washed off easily'). Thường dùng để trấn an rằng một vết bẩn không phải là vĩnh viễn.
Cách chia động từ "wash off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wash off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wash off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.