Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "wash"

8 cụm động từ dùng động từ này

wash away
B1

Để nước hoặc một lực tương tự cuốn đi, phá hủy hoặc mang một thứ đi hoàn toàn.

wash down
B1

Rửa một bề mặt lớn bằng nước, hoặc nuốt thức ăn hay thuốc bằng cách uống thứ gì đó.

wash off
A2

Rửa cho một chất bẩn rời khỏi bề mặt, hoặc để một chất bị rửa trôi đi.

wash oneself of
C1

Tuyên bố rằng mình không có tội, không có trách nhiệm hoặc không đáng bị trách về một việc gì đó.

wash out
B1

Dùng cho việc mưa làm hủy một sự kiện, màu hoặc vết bị mất đi khi giặt/rửa, hoặc ai đó cảm thấy kiệt sức.

wash over
B2

Dùng cho một cảm giác, cảm nhận hoặc làn sóng cảm xúc tràn qua một người hoàn toàn, hoặc để một điều gì đó trôi qua mà không phản ứng.

wash up
A2

Rửa bát đĩa sau bữa ăn (Anh-Anh), hoặc rửa tay và mặt (Anh-Mỹ), hoặc để một vật bị nước cuốn dạt vào bờ.

wash with
B1

Rửa một thứ gì đó bằng một chất hoặc dụng cụ cụ thể.