Xem tất cả

wash over

B2

Dùng cho một cảm giác, cảm nhận hoặc làn sóng cảm xúc tràn qua một người hoàn toàn, hoặc để một điều gì đó trôi qua mà không phản ứng.

Giải thích đơn giản

Một cảm xúc mạnh bất ngờ lan khắp người bạn, hoặc bạn để một thứ gì đó (như lời chê) trôi qua mà không để nó làm phiền mình.

"wash over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng cho một cảm xúc mạnh khi nó bất ngờ và hoàn toàn tràn ngập một người.

2

Để một điều gì đó (lời chê, lời khó nghe, tiếng ồn) trôi qua mà không để nó ảnh hưởng đến mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nước chảy tràn qua và phủ lên một bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Một cảm xúc mạnh bất ngờ lan khắp người bạn, hoặc bạn để một thứ gì đó (như lời chê) trôi qua mà không để nó làm phiền mình.

Mẹo sử dụng

Gắn mạnh với những trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt. Thường dùng với các cảm xúc như nhẹ nhõm, buồn, bình yên, tội lỗi và hoài niệm. Cũng dùng để chỉ việc cố ý phớt lờ hoặc bỏ ngoài tai điều gì đó.

Cách chia động từ "wash over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wash over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
washes over
he/she/it
Quá khứ đơn
washed over
yesterday
Quá khứ phân từ
washed over
have + pp
Dạng -ing
washing over
tiếp diễn

Nghe "wash over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wash over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.