Dùng cho một cảm xúc mạnh khi nó bất ngờ và hoàn toàn tràn ngập một người.
wash over
Dùng cho một cảm giác, cảm nhận hoặc làn sóng cảm xúc tràn qua một người hoàn toàn, hoặc để một điều gì đó trôi qua mà không phản ứng.
Một cảm xúc mạnh bất ngờ lan khắp người bạn, hoặc bạn để một thứ gì đó (như lời chê) trôi qua mà không để nó làm phiền mình.
"wash over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Để một điều gì đó (lời chê, lời khó nghe, tiếng ồn) trôi qua mà không để nó ảnh hưởng đến mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nước chảy tràn qua và phủ lên một bề mặt.
Một cảm xúc mạnh bất ngờ lan khắp người bạn, hoặc bạn để một thứ gì đó (như lời chê) trôi qua mà không để nó làm phiền mình.
Gắn mạnh với những trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt. Thường dùng với các cảm xúc như nhẹ nhõm, buồn, bình yên, tội lỗi và hoài niệm. Cũng dùng để chỉ việc cố ý phớt lờ hoặc bỏ ngoài tai điều gì đó.
Cách chia động từ "wash over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wash over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wash over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.