Dùng cho mưa khi nó làm một sự kiện ngoài trời bị hủy hoặc không thể diễn ra.
wash out
Dùng cho việc mưa làm hủy một sự kiện, màu hoặc vết bị mất đi khi giặt/rửa, hoặc ai đó cảm thấy kiệt sức.
Mưa làm một sự kiện ngoài trời không diễn ra được, màu bị phai khi giặt, hoặc bạn cảm thấy rất mệt và nhợt nhạt.
"wash out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho màu, thuốc nhuộm hoặc vết bẩn khi chúng bị mất đi hoặc phai đi vì giặt/rửa.
(Thân mật) Làm ai đó cảm thấy cực kỳ mệt, yếu hoặc kiệt sức.
Dùng cho nước hoặc lũ khi chúng phá hủy hoặc làm hư hại một con đường, lối đi hoặc công trình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rửa đến mức một thứ bị cuốn/mất đi.
Mưa làm một sự kiện ngoài trời không diễn ra được, màu bị phai khi giặt, hoặc bạn cảm thấy rất mệt và nhợt nhạt.
'Washed out' khi là tính từ có thể chỉ cả vẻ ngoài bị phai màu (washed-out colours) lẫn trạng thái kiệt sức về thể chất (feeling washed out). Rất phổ biến trong Anh-Anh khi nói về các sự kiện thể thao bị hủy vì mưa.
Cách chia động từ "wash out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wash out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.