Dùng cho nước (như lũ, mưa, thủy triều) khi nó cuốn trôi hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó.
wash away
Để nước hoặc một lực tương tự cuốn đi, phá hủy hoặc mang một thứ đi hoàn toàn.
Nước cuốn hoặc phá hủy một thứ gì đó hoàn toàn, mang nó đi mất.
"wash away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Xóa bỏ hoàn toàn một cảm xúc, ký ức hoặc trải nghiệm tiêu cực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nước cuốn một thứ gì đó đi.
Nước cuốn hoặc phá hủy một thứ gì đó hoàn toàn, mang nó đi mất.
Dùng theo nghĩa đen cho lũ lụt, mưa và thủy triều cuốn trôi hoặc phá hủy đồ vật. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc xóa đi cảm xúc như tội lỗi, nỗi buồn hoặc tội lỗi/tội lỗi tinh thần. Phổ biến trong ngôn ngữ tôn giáo và cảm xúc.
Cách chia động từ "wash away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wash away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wash away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.