Xem tất cả

wash oneself of

C1

Tuyên bố rằng mình không có tội, không có trách nhiệm hoặc không đáng bị trách về một việc gì đó.

Giải thích đơn giản

Nói rằng việc đó không phải lỗi hay trách nhiệm của mình, như thể đang rửa sạch nó khỏi bản thân.

"wash oneself of" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tuyên bố rằng mình không có tội, không có lỗi hoặc không có trách nhiệm về một việc gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tự rửa cơ thể để sạch một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Nói rằng việc đó không phải lỗi hay trách nhiệm của mình, như thể đang rửa sạch nó khỏi bản thân.

Mẹo sử dụng

Đây là một biến thể mang tính văn học hoặc trang trọng của cụm phổ biến hơn là 'wash one's hands of'. Hình ảnh này xuất phát từ câu chuyện Kinh Thánh về Pontius Pilate rửa tay để tượng trưng cho việc từ chối chịu trách nhiệm về vụ đóng đinh Chúa Jesus.

Cách chia động từ "wash oneself of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wash oneself of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
washes oneself of
he/she/it
Quá khứ đơn
washed oneself of
yesterday
Quá khứ phân từ
washed oneself of
have + pp
Dạng -ing
washing oneself of
tiếp diễn

Nghe "wash oneself of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wash oneself of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.