Xem tất cả

boil off

B2

Loại bỏ hoặc tách một chất ra khỏi hỗn hợp lỏng bằng cách đun nóng cho đến khi nó bay hơi.

Giải thích đơn giản

Loại bớt một phần của chất lỏng, như cồn hoặc nước, bằng cách đun cho nó thành hơi và bay đi.

"boil off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ một chất cụ thể khỏi hỗn hợp bằng cách đun sôi cho đến khi nó bay hơi.

2

(Chỉ một chất) Bay hơi khỏi chất lỏng do quá trình đun sôi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đun một chất cho đến khi nó tách ra khỏi phần còn lại bằng cách bay hơi.

Thực sự có nghĩa là

Loại bớt một phần của chất lỏng, như cồn hoặc nước, bằng cách đun cho nó thành hơi và bay đi.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong nấu ăn, nhất là làm bay hết cồn, trong hóa học và trong công nghiệp. Dạng ngoại động từ phổ biến hơn, như "boil off the alcohol". Cũng dùng trong ngành khí đốt và dầu mỏ. Dạng nội động từ ít gặp hơn.

Cách chia động từ "boil off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
boil off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
boils off
he/she/it
Quá khứ đơn
boiled off
yesterday
Quá khứ phân từ
boiled off
have + pp
Dạng -ing
boiling off
tiếp diễn

Nghe "boil off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "boil off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.