Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "boil"

5 cụm động từ dùng động từ này

boil away
B1

Biến mất thành hơi nước qua quá trình đun sôi liên tục, hoặc tiếp tục sôi đều trong một thời gian.

boil down
B1

Làm giảm lượng chất lỏng bằng cách đun sôi để nó cô đặc hơn; hoặc rút một thứ về điểm cốt lõi nhất.

boil off
B2

Loại bỏ hoặc tách một chất ra khỏi hỗn hợp lỏng bằng cách đun nóng cho đến khi nó bay hơi.

boil over
A2

Chỉ chất lỏng đang sôi sủi bọt lên và tràn qua mép vật chứa; hoặc một tình huống hay cảm xúc trở nên mất kiểm soát.

boil up
B1

Làm nóng chất lỏng đến mức sôi mạnh; hoặc một cảm xúc hay tình huống nhanh chóng mạnh lên.