(Chỉ chất lỏng) Sủi bọt và tràn qua mép vật chứa khi đang sôi.
boil over
Chỉ chất lỏng đang sôi sủi bọt lên và tràn qua mép vật chứa; hoặc một tình huống hay cảm xúc trở nên mất kiểm soát.
Khi chất lỏng nóng tràn ra khỏi nồi, hoặc khi cảm xúc hay một tình huống vượt khỏi tầm kiểm soát.
"boil over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Chỉ tình huống, xung đột hoặc cảm xúc) Trở nên mất kiểm soát sau khi đã tích tụ một thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sôi đến mức chất lỏng tràn qua mép vật chứa.
Khi chất lỏng nóng tràn ra khỏi nồi, hoặc khi cảm xúc hay một tình huống vượt khỏi tầm kiểm soát.
Nghĩa đen rất phổ biến và hữu ích ở trình độ A2. Nghĩa bóng, khi cảm xúc, xung đột hoặc tình huống trở nên mất kiểm soát, được dùng rộng rãi trong báo chí và hội thoại. Luôn là nội động từ.
Cách chia động từ "boil over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "boil over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "boil over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.