(Chỉ chất lỏng) Giảm dần hoặc biến mất hoàn toàn do bị đun sôi trong thời gian dài.
boil away
Biến mất thành hơi nước qua quá trình đun sôi liên tục, hoặc tiếp tục sôi đều trong một thời gian.
Từ từ biến mất thành hơi khi đang bị đun sôi, như nước trong nồi cứ vơi dần.
"boil away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục sôi đều trong một khoảng thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đun sôi cho đến khi chất lỏng biến mất vì bay hơi.
Từ từ biến mất thành hơi khi đang bị đun sôi, như nước trong nồi cứ vơi dần.
Thường gặp trong ngữ cảnh nấu ăn. Cũng dùng trong khoa học để mô tả chất lỏng bay hơi trong một quá trình hóa học. Dạng nội động từ, như "the water boiled away", phổ biến hơn dạng ngoại động từ, như "boil away the liquid".
Cách chia động từ "boil away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "boil away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "boil away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.