Động vật, cây cối hoặc người: chết dần dần với số lượng lớn, từng cá thể một.
die off
Chết dần từng người cho đến khi nhóm giảm rất nhiều hoặc mất hẳn.
Khi các thành viên của một nhóm chết, từng người một, cho đến khi rất ít hoặc không còn ai.
"die off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loài hoặc quần thể: giảm đều đặn về số lượng do bệnh tật, mất môi trường sống hoặc các mối đe dọa khác.
Dùng cho quần thể, loài, thế hệ hoặc nhóm. Ngụ ý một quá trình hao mòn dần dần. Nghe ít chung cuộc hơn so với 'die out' — nhóm có thể tồn tại ở số lượng giảm. Phổ biến trong sinh học, sinh thái và báo chí.
Cách chia động từ "die off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "die off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "die off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.