Ngăn điều nguy hiểm hoặc không mong muốn xảy ra
stave off
Ngăn điều xấu hoặc không mong muốn xảy ra, hoặc trì hoãn nó tạm thời
Ngăn điều xấu xảy ra, ít nhất là trong một thời gian
"stave off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trì hoãn tác động của một thứ gì đó, như cơn đói, sự mệt mỏi hoặc sự suy giảm
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy thứ gì đó ra xa bằng một cây gậy, tức là giữ mối nguy ở khoảng cách an toàn
Ngăn điều xấu xảy ra, ít nhất là trong một thời gian
Phổ biến trong cả báo chí và tiếng Anh hằng ngày. Rất hay xuất hiện trong tin tức (stave off recession, stave off defeat). Hàm ý rằng vấn đề đó có thật và đáng lo, và việc ngăn nó cần có nỗ lực. Hình ảnh gốc là dùng một cây gậy để đẩy thứ gì đó ra xa.
Cách chia động từ "stave off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stave off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stave off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.