Xem tất cả

stave off

B2

Ngăn điều xấu hoặc không mong muốn xảy ra, hoặc trì hoãn nó tạm thời

Giải thích đơn giản

Ngăn điều xấu xảy ra, ít nhất là trong một thời gian

"stave off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngăn điều nguy hiểm hoặc không mong muốn xảy ra

2

Trì hoãn tác động của một thứ gì đó, như cơn đói, sự mệt mỏi hoặc sự suy giảm

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy thứ gì đó ra xa bằng một cây gậy, tức là giữ mối nguy ở khoảng cách an toàn

Thực sự có nghĩa là

Ngăn điều xấu xảy ra, ít nhất là trong một thời gian

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả báo chí và tiếng Anh hằng ngày. Rất hay xuất hiện trong tin tức (stave off recession, stave off defeat). Hàm ý rằng vấn đề đó có thật và đáng lo, và việc ngăn nó cần có nỗ lực. Hình ảnh gốc là dùng một cây gậy để đẩy thứ gì đó ra xa.

Cách chia động từ "stave off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stave off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
staves off
he/she/it
Quá khứ đơn
staved off
yesterday
Quá khứ phân từ
staved off
have + pp
Dạng -ing
staving off
tiếp diễn

Nghe "stave off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stave off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.