Hủy một sự kiện, hành động hoặc thỏa thuận đã được lên kế hoạch.
call off
B1
Hủy một sự kiện, hoạt động hoặc kế hoạch hành động đã được dự định.
Giải thích đơn giản
Nói rằng điều đã được lên kế hoạch sẽ không diễn ra.
"call off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Ra lệnh cho một con vật, đặc biệt là chó, ngừng tấn công hoặc đuổi theo ai đó.
Mẹo sử dụng
Là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hằng ngày. Dùng cho việc hủy sự kiện, đình công, cuộc truy tìm, đính hôn và nhiều thứ khác. Hơi thân mật hơn 'cancel' nhưng được dùng rộng ở mọi mức độ trang trọng.
Cách chia động từ "call off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
call off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
calls off
he/she/it
Quá khứ đơn
called off
yesterday
Quá khứ phân từ
called off
have + pp
Dạng -ing
calling off
tiếp diễn
Nghe "call off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "call off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.