Xem tất cả

pair off

B1

Ghép thành từng cặp, đặc biệt cho mục đích tình cảm hoặc như một phần của hoạt động nhóm.

Giải thích đơn giản

Chia thành từng cặp, đặc biệt khi hai người trở thành một đôi yêu nhau.

"pair off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghép thành các cặp yêu đương trong một nhóm; (về người) bắt đầu mối quan hệ với ai đó.

2

Chia một nhóm thành từng cặp để làm một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ghép người thành từng cặp để mỗi người đi với một người khác; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Chia thành từng cặp, đặc biệt khi hai người trở thành một đôi yêu nhau.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng tự thân hoặc nội động từ ('they paired off') trong ngữ cảnh xã hội. Cũng có thể được dùng khi giáo viên hoặc người tổ chức chia cặp. Nghĩa tình cảm gợi ý việc ghép đôi tự nhiên hoặc tự phát trong một nhóm.

Cách chia động từ "pair off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pair off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pairs off
he/she/it
Quá khứ đơn
paired off
yesterday
Quá khứ phân từ
paired off
have + pp
Dạng -ing
pairing off
tiếp diễn

Nghe "pair off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pair off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.