Xem tất cả

shake off

B1

Thoát khỏi điều gì đó đang làm phiền, bám theo hoặc ảnh hưởng đến bạn, như bệnh, cảm xúc hoặc người đuổi theo.

Giải thích đơn giản

Loại bỏ thứ bạn không muốn — như cảm giác tệ, cảm lạnh hoặc người đang bám theo bạn.

"shake off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thoát khỏi bệnh tật, cảm xúc hoặc trạng thái tiêu cực nhờ nỗ lực hoặc theo thời gian.

2

Thoát khỏi người đang bám theo hoặc truy đuổi mình.

3

Làm rơi hoặc bỏ một thứ bằng cách lắc cơ thể hoặc một đồ vật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lắc cơ thể hoặc tay chân để thứ đang bám vào mình rơi ra — như giũ nước khỏi tay hoặc hất một con côn trùng ra.

Thực sự có nghĩa là

Loại bỏ thứ bạn không muốn — như cảm giác tệ, cảm lạnh hoặc người đang bám theo bạn.

Mẹo sử dụng

Dùng rất rộng — bạn có thể shake off cảm lạnh, shake off tâm trạng xấu, shake off một pha cản người trong thể thao, hoặc shake off người đang theo mình. Rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết ở mọi ngữ cảnh.

Cách chia động từ "shake off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shake off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shakes off
he/she/it
Quá khứ đơn
shook off
yesterday
Quá khứ phân từ
shaken off
have + pp
Dạng -ing
shaking off
tiếp diễn

Nghe "shake off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shake off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.