Xem tất cả

trade off

B2

đánh đổi một lợi ích với một chi phí hoặc bất lợi khác

Giải thích đơn giản

chấp nhận mất một thứ để được một thứ khác

"trade off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chấp nhận một bất lợi để có được một lợi thế

2

so sánh và cân bằng các yếu tố cạnh tranh trong một quyết định

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đổi một thứ để lấy một thứ khác

Thực sự có nghĩa là

chấp nhận mất một thứ để được một thứ khác

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, chính sách, kinh tế và các quyết định hằng ngày. Danh từ 'trade-off' cũng rất hay gặp.

Cách chia động từ "trade off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trade off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trades off
he/she/it
Quá khứ đơn
traded off
yesterday
Quá khứ phân từ
traded off
have + pp
Dạng -ing
trading off
tiếp diễn

Nghe "trade off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trade off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.