1
chấp nhận một bất lợi để có được một lợi thế
đánh đổi một lợi ích với một chi phí hoặc bất lợi khác
chấp nhận mất một thứ để được một thứ khác
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
chấp nhận một bất lợi để có được một lợi thế
so sánh và cân bằng các yếu tố cạnh tranh trong một quyết định
đổi một thứ để lấy một thứ khác
chấp nhận mất một thứ để được một thứ khác
Rất phổ biến trong kinh doanh, chính sách, kinh tế và các quyết định hằng ngày. Danh từ 'trade-off' cũng rất hay gặp.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "trade off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.