Xem tất cả

shoot off

B1

Rời đi rất nhanh, hoặc bắn một vũ khí hay pháo hoa

Giải thích đơn giản

Đi đi rất nhanh, hoặc bắn thứ gì đó như súng hay tên lửa

"shoot off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời khỏi một nơi rất nhanh hoặc đột ngột

2

Bắn một vũ khí, pháo hoa hoặc thiết bị tương tự

3

Gửi nhanh một tin nhắn, lá thư hoặc email

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắn thứ gì đó để nó bay vọt đi theo một hướng; nghĩa này khá dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Đi đi rất nhanh, hoặc bắn thứ gì đó như súng hay tên lửa

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'rời đi nhanh' rất phổ biến trong tiếng Anh Anh ('I have to shoot off'). Nghĩa 'bắn vũ khí' mang tính đen hơn. Cũng dùng để chỉ gửi tin nhắn nhanh: 'shoot off an email'.

Cách chia động từ "shoot off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shoot off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shoots off
he/she/it
Quá khứ đơn
shooted off
yesterday
Quá khứ phân từ
shooted off
have + pp
Dạng -ing
shooting off
tiếp diễn

Nghe "shoot off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shoot off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.