1
Rời khỏi một nơi rất đột ngột với tốc độ cao, tạo ra tiếng động cơ gầm lớn.
Rời khỏi một nơi đột ngột và ồn ào với tốc độ cao, nhất là bằng xe cộ.
Phóng đi rất nhanh và rất ồn, thường khá đột ngột.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Rời khỏi một nơi rất đột ngột với tốc độ cao, tạo ra tiếng động cơ gầm lớn.
Gầm lên khi đi khỏi.
Phóng đi rất nhanh và rất ồn, thường khá đột ngột.
Hầu như chỉ dùng cho phương tiện có động cơ như ô tô, xe máy, máy bay. Hàm ý một màn rời đi kịch tính, gây chú ý. Thường gặp trong văn kể chuyện hành động và báo chí.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "roar off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.