Cụm động từ bắt đầu bằng "roar"
6 cụm động từ dùng động từ này
roar ahead
B2
Lao về phía trước rất mạnh và rất nhanh, thường kèm tiếng gầm lớn; hoặc tiến triển nhanh và ấn tượng.
roar away
B2
Rời khỏi một nơi với tốc độ cao và tiếng gầm lớn, nhất là nói về xe cộ hoặc động cơ.
roar back
B2
Quay lại mạnh mẽ và ấn tượng sau khi bị tụt lại hoặc gặp khó khăn; đáp trả với sức mạnh lớn sau một cú vấp.
roar off
B2
Rời khỏi một nơi đột ngột và ồn ào với tốc độ cao, nhất là bằng xe cộ.
roar on
B2
Cổ vũ ai đó một cách lớn tiếng và đầy nhiệt tình, nhất là đám đông hò reo cho một đội hoặc người biểu diễn.
roar out
B2
Nói điều gì đó rất to và đầy sức mạnh như đang gầm lên; hoặc để một âm thanh gầm lớn phát ra mạnh ra bên ngoài.