Rời khỏi một nơi với tốc độ cao và tiếng gầm lớn, nhất là xe cộ.
roar away
B2
Rời khỏi một nơi với tốc độ cao và tiếng gầm lớn, nhất là nói về xe cộ hoặc động cơ.
Giải thích đơn giản
Lái đi rất nhanh và rất ồn.
"roar away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tiếp tục gầm vang to và mạnh, như lửa, đám đông hoặc động cơ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Gầm lên khi đi xa dần.
Thực sự có nghĩa là
Lái đi rất nhanh và rất ồn.
Mẹo sử dụng
Gần như luôn dùng cho xe cộ hoặc động cơ. Nhấn mạnh sự kết hợp giữa tiếng ồn và tốc độ. Đôi khi cũng dùng cho thứ gì đó như lửa hoặc đám đông tiếp tục gầm vang đầy năng lượng.
Cách chia động từ "roar away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
roar away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
roars away
he/she/it
Quá khứ đơn
roared away
yesterday
Quá khứ phân từ
roared away
have + pp
Dạng -ing
roaring away
tiếp diễn
Nghe "roar away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roar away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.