Phục hồi mạnh mẽ và trở lại vị thế vững sau một cú vấp hoặc giai đoạn yếu thế.
roar back
Quay lại mạnh mẽ và ấn tượng sau khi bị tụt lại hoặc gặp khó khăn; đáp trả với sức mạnh lớn sau một cú vấp.
Trở lại rất mạnh sau khi bị thua, tụt lại hoặc gặp rắc rối.
"roar back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đáp trả một thách thức hoặc lời chỉ trích bằng sức mạnh và sự tự tin lớn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gầm lên khi quay trở lại, một sự trở lại ồn ào và đầy sức mạnh.
Trở lại rất mạnh sau khi bị thua, tụt lại hoặc gặp rắc rối.
Rất phổ biến trong bình luận thể thao và báo chí chính trị hoặc kinh doanh. Hàm ý một màn lật ngược tình thế mạnh mẽ, kịch tính. Thường dùng khi ai đó từ thế thua trở lại thắng hoặc chiếm ưu thế. Tính hình ảnh của 'roar' khiến cụm này rất hay xuất hiện trên tiêu đề.
Cách chia động từ "roar back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roar back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roar back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.