Lao về phía trước rất nhanh và mạnh, thường kèm tiếng ồn lớn.
roar ahead
Lao về phía trước rất mạnh và rất nhanh, thường kèm tiếng gầm lớn; hoặc tiến triển nhanh và ấn tượng.
Tiến lên nhanh và mạnh, hoặc đạt rất nhiều tiến bộ trong thời gian ngắn.
"roar ahead" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến bộ nhanh và ấn tượng, nhất là trong kinh doanh, thể thao hoặc cạnh tranh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gầm lên khi lao về phía trước, như động cơ mạnh đang tăng tốc.
Tiến lên nhanh và mạnh, hoặc đạt rất nhiều tiến bộ trong thời gian ngắn.
Thường gặp trong bình luận thể thao và báo chí kinh doanh/kinh tế để chỉ sự tăng trưởng hoặc thể hiện vượt trội. Thường hàm ý tốc độ và sức mạnh rất ấn tượng hoặc áp đảo.
Cách chia động từ "roar ahead"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roar ahead" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roar ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.