Xem tất cả

roar ahead

B2

Lao về phía trước rất mạnh và rất nhanh, thường kèm tiếng gầm lớn; hoặc tiến triển nhanh và ấn tượng.

Giải thích đơn giản

Tiến lên nhanh và mạnh, hoặc đạt rất nhiều tiến bộ trong thời gian ngắn.

"roar ahead" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lao về phía trước rất nhanh và mạnh, thường kèm tiếng ồn lớn.

2

Tiến bộ nhanh và ấn tượng, nhất là trong kinh doanh, thể thao hoặc cạnh tranh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gầm lên khi lao về phía trước, như động cơ mạnh đang tăng tốc.

Thực sự có nghĩa là

Tiến lên nhanh và mạnh, hoặc đạt rất nhiều tiến bộ trong thời gian ngắn.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong bình luận thể thao và báo chí kinh doanh/kinh tế để chỉ sự tăng trưởng hoặc thể hiện vượt trội. Thường hàm ý tốc độ và sức mạnh rất ấn tượng hoặc áp đảo.

Cách chia động từ "roar ahead"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roar ahead
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
roars ahead
he/she/it
Quá khứ đơn
roared ahead
yesterday
Quá khứ phân từ
roared ahead
have + pp
Dạng -ing
roaring ahead
tiếp diễn

Nghe "roar ahead" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roar ahead" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.