Nói điều gì đó rất to và đầy uy lực, thường vì tức giận hoặc khẩn cấp.
roar out
Nói điều gì đó rất to và đầy sức mạnh như đang gầm lên; hoặc để một âm thanh gầm lớn phát ra mạnh ra bên ngoài.
Thét hoặc hét một điều gì đó thật to và đầy lực.
"roar out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về âm thanh, đám đông hoặc động cơ) phát ra ngoài một cách lớn và mạnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gầm ra ngoài, một âm thanh lớn và mạnh lan ra không gian xung quanh.
Thét hoặc hét một điều gì đó thật to và đầy lực.
Dùng cả cho người hét rất dữ và cho đám đông hay máy móc phát ra tiếng ồn mạnh. Thường gặp trong truyện kể để tạo cảm giác kịch tính và căng thẳng.
Cách chia động từ "roar out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roar out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roar out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.