Xem tất cả

roar out

B2

Nói điều gì đó rất to và đầy sức mạnh như đang gầm lên; hoặc để một âm thanh gầm lớn phát ra mạnh ra bên ngoài.

Giải thích đơn giản

Thét hoặc hét một điều gì đó thật to và đầy lực.

"roar out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nói điều gì đó rất to và đầy uy lực, thường vì tức giận hoặc khẩn cấp.

2

(Về âm thanh, đám đông hoặc động cơ) phát ra ngoài một cách lớn và mạnh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gầm ra ngoài, một âm thanh lớn và mạnh lan ra không gian xung quanh.

Thực sự có nghĩa là

Thét hoặc hét một điều gì đó thật to và đầy lực.

Mẹo sử dụng

Dùng cả cho người hét rất dữ và cho đám đông hay máy móc phát ra tiếng ồn mạnh. Thường gặp trong truyện kể để tạo cảm giác kịch tính và căng thẳng.

Cách chia động từ "roar out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
roar out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
roars out
he/she/it
Quá khứ đơn
roared out
yesterday
Quá khứ phân từ
roared out
have + pp
Dạng -ing
roaring out
tiếp diễn

Nghe "roar out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "roar out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.