Cổ vũ ai đó đầy nhiệt tình bằng tiếng reo hò rất lớn, thường nói về đám đông ở sự kiện thể thao.
roar on
Cổ vũ ai đó một cách lớn tiếng và đầy nhiệt tình, nhất là đám đông hò reo cho một đội hoặc người biểu diễn.
La hét và cổ vũ thật to để khích lệ ai đó.
"roar on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiếp tục gầm vang; tiếp tục tạo ra tiếng gầm to và mạnh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gầm vang để thúc ai đó tiến lên.
La hét và cổ vũ thật to để khích lệ ai đó.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thể thao. Chủ ngữ thường là đám đông hoặc nhóm người ủng hộ. Hàm ý sự cổ vũ bằng giọng nói tập thể, mạnh mẽ. Thường gặp trong báo chí và bình luận thể thao.
Cách chia động từ "roar on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roar on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roar on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.