1
Nói thô lỗ hay láo xược với người có thẩm quyền; trả lời với sự bất kính. (Tiếng lóng phương ngữ Anh)
Nói một cách láo xược, hỗn xược hay ngỗ ngược; trả lời thô lỗ. (Hiếm, chủ yếu là phương ngữ Anh)
Trả lời thô lỗ hay nói theo cách láo xược, thiếu tôn trọng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nói thô lỗ hay láo xược với người có thẩm quyền; trả lời với sự bất kính. (Tiếng lóng phương ngữ Anh)
Dùng mỏ của mình (tiếng lóng: miệng) theo cách off (xem thường, hỗn).
Trả lời thô lỗ hay nói theo cách láo xược, thiếu tôn trọng.
Rất hiếm. Phương ngữ tiếng Anh Anh. Người học nên dùng 'mouth off' hay 'answer back' thay thế.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "beak off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.