Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "beak"

1 cụm động từ dùng động từ này

beak off
C1

Nói một cách láo xược, hỗn xược hay ngỗ ngược; trả lời thô lỗ. (Hiếm, chủ yếu là phương ngữ Anh)