Tháo một đoạn chỉ, dây kim loại hoặc dây thừng bằng cách gỡ nó ra khỏi suốt, cuộn hoặc ống chỉ.
wind off
C1
Tháo hoặc rút vật liệu như chỉ, dây thừng hoặc dây kim loại ra khỏi ống hoặc cuộn.
Giải thích đơn giản
Lấy chỉ hoặc dây ra khỏi cuộn bằng cách xoay nó.
"wind off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tháo thứ gì đó ra khỏi cuộn bằng cách gỡ vòng — hoàn toàn dễ hiểu trong ngữ cảnh cơ học.
Thực sự có nghĩa là
Lấy chỉ hoặc dây ra khỏi cuộn bằng cách xoay nó.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật hoặc thủ công trong may vá, dệt, câu cá và điện. Không phổ biến trong lời nói hằng ngày. Thường đi cùng 'thread', 'yarn', 'wire' hoặc 'rope'.
Cách chia động từ "wind off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
wind off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
winds off
he/she/it
Quá khứ đơn
winded off
yesterday
Quá khứ phân từ
winded off
have + pp
Dạng -ing
winding off
tiếp diễn
Nghe "wind off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wind off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.