Hạn chế quyền vào một khu vực hoặc phần nào đó bằng cách khóa cố định nó.
lock off
Khóa kín hoặc hạn chế quyền vào một khu vực bằng rào chắn hoặc cơ chế khóa.
Chặn và khóa một khu vực để không ai có thể vào.
"lock off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Sản xuất phim/TV) Cố định máy quay ở một vị trí hoàn toàn đứng yên cho một cảnh quay.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khóa một thứ tách khỏi quyền truy cập. 'Off' cho thấy sự tách biệt hoặc loại trừ.
Chặn và khóa một khu vực để không ai có thể vào.
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và an ninh. Cũng xuất hiện trong phát thanh truyền hình và sản xuất TV: 'lock off a camera shot' nghĩa là cố định máy quay ở một góc không di chuyển. Nghĩa về máy quay rất phổ biến trong từ vựng làm phim.
Cách chia động từ "lock off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lock off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lock off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.