Với sinh vật: dùng một sinh vật khác hoặc một chất nào đó làm nguồn thức ăn.
feed off
Dùng thứ gì đó làm nguồn thức ăn, năng lượng hoặc động lực, thường theo cách gợi sự phụ thuộc hay khai thác.
Lấy năng lượng, sức mạnh hoặc động lực từ thứ gì đó - hoặc dùng nó làm thức ăn.
"feed off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút ra năng lượng, động lực hoặc sức mạnh từ thứ gì đó.
Lợi dụng cảm xúc, điểm yếu hoặc hoàn cảnh của ai đó vì lợi ích của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy dinh dưỡng bằng cách ăn từ một nguồn nào đó - sinh vật lấy thứ nó cần từ nguồn khác.
Lấy năng lượng, sức mạnh hoặc động lực từ thứ gì đó - hoặc dùng nó làm thức ăn.
Có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Nghĩa bóng đôi khi hàm ý sự lợi dụng. Rất gần với 'feed on' nhưng hơi thân mật hơn.
Cách chia động từ "feed off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "feed off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "feed off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.