Vô tình bỏ sót ai đó hoặc cái gì đó khỏi danh sách, lời mời hoặc tài liệu.
miss off
B1
Vô tình hoặc bất cẩn không đưa ai đó hay cái gì đó vào danh sách hoặc một tập hợp.
Giải thích đơn giản
Quên đưa ai đó hoặc cái gì đó vào danh sách.
"miss off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
"Miss" nghĩa là không đưa vào; "off" gợi ý việc bị để ra ngoài một danh sách hay bề mặt tưởng tượng.
Thực sự có nghĩa là
Quên đưa ai đó hoặc cái gì đó vào danh sách.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là Anh-Anh. Thường dùng khi ai đó bị bỏ sót khỏi danh sách, tài liệu, lời mời hoặc lịch trình. Ít phổ biến hơn "leave out" nhưng vẫn được hiểu rộng rãi ở Anh.
Cách chia động từ "miss off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
miss off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
misses off
he/she/it
Quá khứ đơn
missed off
yesterday
Quá khứ phân từ
missed off
have + pp
Dạng -ing
missing off
tiếp diễn
Nghe "miss off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "miss off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.