Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "miss"

2 cụm động từ dùng động từ này

miss off
B1

Vô tình hoặc bất cẩn không đưa ai đó hay cái gì đó vào danh sách hoặc một tập hợp.

miss out
B1

Không được trải nghiệm, tận hưởng hoặc hưởng lợi từ điều gì tốt đẹp, hoặc bỏ sót thứ gì đó khỏi danh sách.