Không được trải nghiệm hoặc tận hưởng điều có lợi mà người khác đang có.
miss out
Không được trải nghiệm, tận hưởng hoặc hưởng lợi từ điều gì tốt đẹp, hoặc bỏ sót thứ gì đó khỏi danh sách.
Không có được hoặc không trải nghiệm được điều tốt mà những người khác đang có.
"miss out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Anh) Vô tình bỏ sót thứ gì đó khỏi danh sách, văn bản hoặc chuỗi thứ tự.
Bị gạt ra khỏi một nhóm, sự kiện hoặc quyền lợi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bỏ lỡ thứ gì đó đang có sẵn ở ngoài kia; sắc thái mất mát ở đây mang tính thành ngữ, không hoàn toàn theo nghĩa đen.
Không có được hoặc không trải nghiệm được điều tốt mà những người khác đang có.
Có thể dùng theo kiểu "miss out a word" để nghĩa là bỏ sót, và cũng có thể dùng kiểu "miss out on something" để nghĩa là không được hưởng lợi. "Miss out on" cực kỳ phổ biến. Nghĩa bỏ sót khi có tân ngữ chủ yếu là Anh-Anh.
Cách chia động từ "miss out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "miss out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "miss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.