Kẹp một mạch máu, ống, hoặc đường ống để chặn dòng chất lỏng đi qua (y khoa/kỹ thuật).
clamp off
Ngăn dòng chất lỏng hoặc khí đi qua một ống hay mạch bằng cách kẹp lại.
Đặt kẹp lên ống hoặc đường ống để chặn chất lỏng hay khí chảy qua.
"clamp off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gắn một cái kẹp vào để đóng kín ống hay mạch, làm ngừng dòng chảy.
Đặt kẹp lên ống hoặc đường ống để chặn chất lỏng hay khí chảy qua.
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật hoặc y khoa. Rất thường gặp trong phẫu thuật, khi mạch máu hoặc ống được kẹp lại để cầm máu hay kiểm soát dòng chảy. Ít gặp ngoài bối cảnh y khoa và kỹ thuật. Người học dễ gặp từ này nhất trong tiếng Anh chuyên ngành y.
Cách chia động từ "clamp off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clamp off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clamp off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.