Xem tất cả

clamp off

C1

Ngăn dòng chất lỏng hoặc khí đi qua một ống hay mạch bằng cách kẹp lại.

Giải thích đơn giản

Đặt kẹp lên ống hoặc đường ống để chặn chất lỏng hay khí chảy qua.

"clamp off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Kẹp một mạch máu, ống, hoặc đường ống để chặn dòng chất lỏng đi qua (y khoa/kỹ thuật).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gắn một cái kẹp vào để đóng kín ống hay mạch, làm ngừng dòng chảy.

Thực sự có nghĩa là

Đặt kẹp lên ống hoặc đường ống để chặn chất lỏng hay khí chảy qua.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật hoặc y khoa. Rất thường gặp trong phẫu thuật, khi mạch máu hoặc ống được kẹp lại để cầm máu hay kiểm soát dòng chảy. Ít gặp ngoài bối cảnh y khoa và kỹ thuật. Người học dễ gặp từ này nhất trong tiếng Anh chuyên ngành y.

Cách chia động từ "clamp off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clamp off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clamps off
he/she/it
Quá khứ đơn
clamped off
yesterday
Quá khứ phân từ
clamped off
have + pp
Dạng -ing
clamping off
tiếp diễn

Nghe "clamp off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clamp off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.