Xem tất cả

shoo off

B1

Làm cho một người hoặc con vật đi chỗ khác bằng cử chỉ hoặc âm thanh.

Giải thích đơn giản

Làm cho một con vật hoặc một người rời đi bằng cách xua tay hoặc gây tiếng động.

"shoo off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho một con vật rời khỏi một nơi bằng âm thanh, lời nói, hoặc cử chỉ tay.

2

Bảo một người đi chỗ khác theo cách mang tính đuổi đi.

Mẹo sử dụng

Rất giống 'shoo away'; 'shoo off' có thể nghe mạnh hơn một chút. Cả hai chủ yếu dùng với động vật, trẻ con, hoặc khách không mời. Khá phổ biến trong tiếng Anh nói thân mật.

Cách chia động từ "shoo off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shoo off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shoos off
he/she/it
Quá khứ đơn
shooed off
yesterday
Quá khứ phân từ
shooed off
have + pp
Dạng -ing
shooing off
tiếp diễn

Nghe "shoo off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shoo off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.