Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shoo"

2 cụm động từ dùng động từ này

shoo away
B1

Làm cho một người, con vật, hoặc thứ gây phiền phải đi chỗ khác bằng cử chỉ hoặc âm thanh.

shoo off
B1

Làm cho một người hoặc con vật đi chỗ khác bằng cử chỉ hoặc âm thanh.