Xem tất cả

measure off

B1

Đo và đánh dấu một độ dài, khoảng cách hoặc phần cụ thể của thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Dùng thước hoặc thước dây để xác định đúng kích thước rồi đánh dấu lên thứ gì đó.

"measure off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Xác định một độ dài hay lượng cụ thể của thứ gì đó rồi đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đo một phần rồi đánh dấu nó ra; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Dùng thước hoặc thước dây để xác định đúng kích thước rồi đánh dấu lên thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong thủ công, may vá, xây dựng và nấu ăn. Thường hàm ý có hành động đánh dấu sau khi đo. Hay đi kèm với đơn vị đo ('measure off 30 centimetres').

Cách chia động từ "measure off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
measure off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
measures off
he/she/it
Quá khứ đơn
measured off
yesterday
Quá khứ phân từ
measured off
have + pp
Dạng -ing
measuring off
tiếp diễn

Nghe "measure off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "measure off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.