Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "measure"

3 cụm động từ dùng động từ này

measure off
B1

Đo và đánh dấu một độ dài, khoảng cách hoặc phần cụ thể của thứ gì đó.

measure out
A2

Lấy ra một lượng chính xác, cụ thể của thứ gì đó, thường bằng dụng cụ đo.

measure up
B1

Đạt mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng cần thiết; hoặc theo nghĩa đen là đo kích thước của thứ gì đó.