Xem tất cả

measure out

A2

Lấy ra một lượng chính xác, cụ thể của thứ gì đó, thường bằng dụng cụ đo.

Giải thích đơn giản

Dùng thìa, cốc đo hoặc cân để lấy đúng chính xác lượng cần dùng.

"measure out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy một lượng chính xác của một chất bằng dụng cụ đo.

2

(Văn học) Phân chia hoặc phân phát thứ gì đó một cách cẩn thận, nhất là thời gian hoặc công lý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đo một lượng rồi lấy nó ra khỏi phần còn lại; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Dùng thìa, cốc đo hoặc cân để lấy đúng chính xác lượng cần dùng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong hướng dẫn nấu ăn và làm bánh. Cũng dùng trong ngữ cảnh y khoa, khoa học và dược phẩm. 'Measure out' nhấn mạnh độ chính xác của hành động. Đôi khi cũng được dùng theo nghĩa bóng trong văn chương.

Cách chia động từ "measure out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
measure out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
measures out
he/she/it
Quá khứ đơn
measured out
yesterday
Quá khứ phân từ
measured out
have + pp
Dạng -ing
measuring out
tiếp diễn

Nghe "measure out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "measure out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.