Lấy một lượng chính xác của một chất bằng dụng cụ đo.
measure out
Lấy ra một lượng chính xác, cụ thể của thứ gì đó, thường bằng dụng cụ đo.
Dùng thìa, cốc đo hoặc cân để lấy đúng chính xác lượng cần dùng.
"measure out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Văn học) Phân chia hoặc phân phát thứ gì đó một cách cẩn thận, nhất là thời gian hoặc công lý.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đo một lượng rồi lấy nó ra khỏi phần còn lại; nghĩa khá rõ.
Dùng thìa, cốc đo hoặc cân để lấy đúng chính xác lượng cần dùng.
Rất phổ biến trong hướng dẫn nấu ăn và làm bánh. Cũng dùng trong ngữ cảnh y khoa, khoa học và dược phẩm. 'Measure out' nhấn mạnh độ chính xác của hành động. Đôi khi cũng được dùng theo nghĩa bóng trong văn chương.
Cách chia động từ "measure out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "measure out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "measure out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.