Chuyển một nhiệm vụ, dự án hoặc ca việc cho người khác tiếp tục.
hand off
Chuyển trách nhiệm, công việc hoặc một vật trực tiếp cho người khác.
Đưa một việc hoặc đồ vật cho người tiếp theo để họ xử lý.
"hand off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Bóng bầu dục Mỹ) Đưa bóng trực tiếp từ quarterback cho một cầu thủ khác.
(Y tế/Dịch vụ) Chuyển việc chăm sóc bệnh nhân hoặc khách hàng cho một chuyên viên khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay chuyển một thứ gì đó đi khỏi mình sang cho người khác.
Đưa một việc hoặc đồ vật cho người tiếp theo để họ xử lý.
Ban đầu đến từ bóng bầu dục Mỹ, khi quarterback đưa bóng cho running back. Hiện nay được dùng rộng rãi trong kinh doanh và công nghệ (ví dụ 'hand off a project', 'hand off a patient'). Phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ hơn tiếng Anh Anh, nơi 'hand over' được chuộng hơn.
Cách chia động từ "hand off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.