Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hand"

14 cụm động từ dùng động từ này

hand around
A2

Phân phát hoặc đưa thứ gì đó cho từng người trong một nhóm bằng cách chuyền từ người này sang người khác.

hand away
B1

Đưa thứ gì đó cho người khác, thường là cho luôn hoặc cho miễn phí.

hand back
A2

Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu nó hoặc cho người đã đưa nó cho mình.

hand down
B1

Truyền một thứ gì đó từ người lớn tuổi hơn hoặc cấp cao hơn xuống người trẻ hơn hoặc cấp thấp hơn, hoặc chính thức đưa ra phán quyết.

hand in
A2

Nộp hoặc giao thứ gì đó, đặc biệt là bài làm hoặc vật chính thức, cho người có thẩm quyền.

hand it out
A2

Phân phát thứ gì đó cho nhiều người, dùng khi vật đó đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

hand it to
B1

Công nhận và ghi nhận công lao của ai đó vì điều họ đã làm rất ấn tượng.

hand it to someone
B1

Dành cho ai đó sự công nhận mà họ xứng đáng nhận được vì đã làm điều gì đó rất tốt.

hand off
B1

Chuyển trách nhiệm, công việc hoặc một vật trực tiếp cho người khác.

hand on
B1

Đưa thứ gì đó cho người kế tiếp trong một chuỗi, hoặc truyền kiến thức, truyền thống hay đồ vật cho người khác.

hand out
A2

Phân phát thứ gì đó cho nhiều người, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

hand over
B1

Trao quyền kiểm soát, quyền sở hữu hoặc quyền giữ một thứ gì đó cho người khác hoặc cho cơ quan có thẩm quyền.

hand round
A2

Đưa hoặc chuyền thứ gì đó cho từng người trong một nhóm lần lượt.

hand up
B1

Đưa một vật lên cho người ở phía trên, hoặc (tiếng lóng) tố giác ai đó với nhà chức trách.