Đưa lại một vật cho chủ của nó hoặc cho người đã đưa nó cho bạn.
hand back
Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu nó hoặc cho người đã đưa nó cho mình.
Đưa trả lại thứ gì đó cho người sở hữu hoặc người đã đưa nó cho bạn.
"hand back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trả lại quyền lực, sự kiểm soát hoặc trách nhiệm cho người giữ trước đó.
(Phát thanh truyền hình) Chuyển quyền điều khiển chương trình lại cho người dẫn chính hoặc studio.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay đưa một thứ gì đó trở lại nơi nó đến từ đó.
Đưa trả lại thứ gì đó cho người sở hữu hoặc người đã đưa nó cho bạn.
Rất phổ biến trong lớp học và văn phòng (trả bài đã chấm, thẻ ID, thiết bị). Cũng dùng trong truyền hình khi người dẫn chuyển lại cho phát thanh viên ở studio. Được dùng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "hand back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.