Xem tất cả

hand up

B1

Đưa một vật lên cho người ở phía trên, hoặc (tiếng lóng) tố giác ai đó với nhà chức trách.

Giải thích đơn giản

Đưa thứ gì đó cho người ở trên bạn, hoặc mách ai đó với người có quyền.

"hand up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa hoặc nâng một vật cho người đang ở phía trên bạn hoặc ở vị trí cao hơn.

2

(Tiếng lóng, Mỹ) Tố giác ai đó với nhà chức trách; phản bội ai đó bằng cách báo cáo họ.

3

(Pháp lý, Mỹ) Đưa ra một bản cáo trạng chính thức. Dùng khi đại bồi thẩm đoàn chính thức buộc tội ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tay để đưa một vật lên cho người đứng ở vị trí cao hơn.

Thực sự có nghĩa là

Đưa thứ gì đó cho người ở trên bạn, hoặc mách ai đó với người có quyền.

Mẹo sử dụng

Cụm này có hai cách dùng khá khác nhau. Nghĩa đen (đưa vật lên trên) dễ hiểu nhưng hiếm hơn nhiều so với "hand in". Nghĩa tiếng lóng (tố giác ai) chủ yếu dùng ở Mỹ và mang tính thân mật. Cũng có cụm danh/tính từ "hands up" nghĩa là giơ cả hai tay lên (để đầu hàng hoặc khi biểu quyết).

Cách chia động từ "hand up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hand up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hands up
he/she/it
Quá khứ đơn
handed up
yesterday
Quá khứ phân từ
handed up
have + pp
Dạng -ing
handing up
tiếp diễn

Nghe "hand up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hand up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.