Nộp bài đã hoàn thành hoặc bài tập cho giáo viên, người quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền.
hand in
Nộp hoặc giao thứ gì đó, đặc biệt là bài làm hoặc vật chính thức, cho người có thẩm quyền.
Đưa bài làm của bạn hoặc một thứ mang tính chính thức cho người phụ trách.
"hand in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chính thức xin nghỉ việc bằng cách nộp đơn thông báo.
Giao nộp một thứ gì đó cho cơ quan có thẩm quyền, như vũ khí hoặc đồ nhặt được.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay đưa một thứ gì đó vào phía người khác.
Đưa bài làm của bạn hoặc một thứ mang tính chính thức cho người phụ trách.
Cực kỳ phổ biến trong môi trường học tập và công việc. 'Hand in your homework' và 'hand in your resignation' là các kết hợp từ cố định. Tiếng Anh Anh thường chuộng 'hand in'; tiếng Anh-Mỹ cũng hay dùng 'turn in'.
Cách chia động từ "hand in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.