Xem tất cả

hand away

B1

Đưa thứ gì đó cho người khác, thường là cho luôn hoặc cho miễn phí.

Giải thích đơn giản

Đưa thứ gì đó cho người khác và không giữ lại.

"hand away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa thứ gì đó cho người khác, đặc biệt là cho luôn hoặc không giữ lại.

2

Chuyển quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một thứ gì đó cho người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tay đưa một thứ gì đó ra xa khỏi mình.

Thực sự có nghĩa là

Đưa thứ gì đó cho người khác và không giữ lại.

Mẹo sử dụng

Hiếm khi dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Anh-Mỹ chuẩn; 'give away' hoặc 'hand out' được dùng nhiều hơn hẳn. Có thể xuất hiện trong một số phương ngữ địa phương. Người học nên dùng các cách thay thế.

Cách chia động từ "hand away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hand away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hands away
he/she/it
Quá khứ đơn
handed away
yesterday
Quá khứ phân từ
handed away
have + pp
Dạng -ing
handing away
tiếp diễn

Nghe "hand away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hand away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.