Đưa thứ gì đó cho người khác, đặc biệt là cho luôn hoặc không giữ lại.
hand away
Đưa thứ gì đó cho người khác, thường là cho luôn hoặc cho miễn phí.
Đưa thứ gì đó cho người khác và không giữ lại.
"hand away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuyển quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một thứ gì đó cho người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay đưa một thứ gì đó ra xa khỏi mình.
Đưa thứ gì đó cho người khác và không giữ lại.
Hiếm khi dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Anh-Mỹ chuẩn; 'give away' hoặc 'hand out' được dùng nhiều hơn hẳn. Có thể xuất hiện trong một số phương ngữ địa phương. Người học nên dùng các cách thay thế.
Cách chia động từ "hand away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.