Xem tất cả

hand it out

A2

Phân phát thứ gì đó cho nhiều người, dùng khi vật đó đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh.

Giải thích đơn giản

Đưa một thứ gì đó (đã được nhắc tới) cho một nhóm người.

"hand it out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phân phát một món cụ thể (đã được nhắc trước đó) cho nhiều người.

2

(Thân mật) Tự do đưa ra lời chỉ trích, hình phạt hoặc lời khuyên cho người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tay đưa một vật cụ thể ra cho người khác.

Thực sự có nghĩa là

Đưa một thứ gì đó (đã được nhắc tới) cho một nhóm người.

Mẹo sử dụng

Về cơ bản đây là 'hand out' với đại từ 'it' đứng ở giữa. Dùng khi vật được nói đến đã xuất hiện trước đó. Không phải là một cụm động từ riêng tách khỏi 'hand out' - 'it' chỉ là đại từ thay cho đồ vật đó.

Cách chia động từ "hand it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hand it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hands it out
he/she/it
Quá khứ đơn
handed it out
yesterday
Quá khứ phân từ
handed it out
have + pp
Dạng -ing
handing it out
tiếp diễn

Nghe "hand it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hand it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.