Phân phát một món cụ thể (đã được nhắc trước đó) cho nhiều người.
hand it out
Phân phát thứ gì đó cho nhiều người, dùng khi vật đó đã được hiểu rõ từ ngữ cảnh.
Đưa một thứ gì đó (đã được nhắc tới) cho một nhóm người.
"hand it out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật) Tự do đưa ra lời chỉ trích, hình phạt hoặc lời khuyên cho người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay đưa một vật cụ thể ra cho người khác.
Đưa một thứ gì đó (đã được nhắc tới) cho một nhóm người.
Về cơ bản đây là 'hand out' với đại từ 'it' đứng ở giữa. Dùng khi vật được nói đến đã xuất hiện trước đó. Không phải là một cụm động từ riêng tách khỏi 'hand out' - 'it' chỉ là đại từ thay cho đồ vật đó.
Cách chia động từ "hand it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.