Xem tất cả

hand over

B1

Trao quyền kiểm soát, quyền sở hữu hoặc quyền giữ một thứ gì đó cho người khác hoặc cho cơ quan có thẩm quyền.

Giải thích đơn giản

Đưa một thứ quan trọng cho người khác, để họ tiếp quản nó.

"hand over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa một thứ gì đó cho người khác, đặc biệt khi bị yêu cầu hoặc như một phần của quy trình chính thức.

2

Chuyển quyền lực, quyền kiểm soát hoặc thẩm quyền cho người hoặc nhóm khác.

3

Bàn giao một người, đặc biệt là nghi phạm hoặc tội phạm, cho cơ quan có thẩm quyền.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tay chuyển một thứ gì đó sang cho người khác.

Thực sự có nghĩa là

Đưa một thứ quan trọng cho người khác, để họ tiếp quản nó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị và đời thường. 'Hand over the money' và 'hand over control' rất phổ biến. Cũng dùng trong phát thanh truyền hình để chỉ việc chuyển chương trình cho người khác. Danh từ 'handover' chỉ việc bàn giao quyền kiểm soát.

Cách chia động từ "hand over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hand over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hands over
he/she/it
Quá khứ đơn
handed over
yesterday
Quá khứ phân từ
handed over
have + pp
Dạng -ing
handing over
tiếp diễn

Nghe "hand over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hand over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.