Đưa một thứ gì đó cho từng người trong một nhóm.
hand out
Phân phát thứ gì đó cho nhiều người, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Đưa đồ cho một nhóm người, từng người một.
"hand out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa ra lời khuyên, lời chỉ trích hoặc hình phạt cho người khác.
Cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc từ thiện cho người khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay đưa một thứ gì đó ra cho những người xung quanh.
Đưa đồ cho một nhóm người, từng người một.
Đây là một trong những cụm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hằng ngày. Dùng cho tờ rơi, đồ ăn, lời khuyên, hình phạt và nhiều thứ khác. Danh từ 'handout' (viết liền) chỉ tờ phát tay hoặc khoản trợ giúp tài chính. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "hand out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.