Đưa một thứ gì đó cho người tiếp theo trong một chuỗi hoặc hàng.
hand on
Đưa thứ gì đó cho người kế tiếp trong một chuỗi, hoặc truyền kiến thức, truyền thống hay đồ vật cho người khác.
Đưa thứ gì đó cho người tiếp theo để nó tiếp tục được truyền đi.
"hand on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Truyền kiến thức, kỹ năng hoặc truyền thống cho người khác, đặc biệt là thế hệ sau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng tay đặt một thứ gì đó sang người hoặc vị trí kế tiếp.
Đưa thứ gì đó cho người tiếp theo để nó tiếp tục được truyền đi.
Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với Anh-Mỹ. Thường gợi ý một chuỗi truyền đi có chủ đích - như truyền ngọn đuốc, truyền thống. Ít phổ biến hơn 'pass on' nhưng không hiếm trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Cách chia động từ "hand on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hand on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hand on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.