Xem tất cả

hand down

B1

Truyền một thứ gì đó từ người lớn tuổi hơn hoặc cấp cao hơn xuống người trẻ hơn hoặc cấp thấp hơn, hoặc chính thức đưa ra phán quyết.

Giải thích đơn giản

Trao một thứ gì đó cũ hoặc quan trọng cho người trẻ hơn hay ít quyền lực hơn.

"hand down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trao lại hoặc để lại tài sản, truyền thống hoặc kiến thức cho thế hệ trẻ hơn.

2

(Pháp luật) Chính thức công bố hoặc đưa ra phán quyết, bản án hoặc quyết định.

3

Đưa quần áo hoặc đồ đạc đã qua sử dụng cho em hoặc người thân nhỏ tuổi hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng tay đưa một thứ gì đó xuống cho người ở vị trí thấp hơn.

Thực sự có nghĩa là

Trao một thứ gì đó cũ hoặc quan trọng cho người trẻ hơn hay ít quyền lực hơn.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng rất khác nhau nhưng đều phổ biến: (1) truyền đồ gia truyền, truyền thống hoặc kiến thức qua các thế hệ, và (2) toà án hay cơ quan có thẩm quyền chính thức tuyên án hoặc ra phán quyết. Nghĩa 2 chủ yếu giới hạn trong ngữ cảnh pháp lý và trang trọng.

Cách chia động từ "hand down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hand down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hands down
he/she/it
Quá khứ đơn
handed down
yesterday
Quá khứ phân từ
handed down
have + pp
Dạng -ing
handing down
tiếp diễn

Nghe "hand down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hand down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.